Tôn nhựa PVC/ASA 6 sóng vuông là gì?
Tôn nhựa PVC/ASA 6 sóng vuông dùng cùng công nghệ nhiều lớp PVC/ASA với dòng 5 sóng. Tấm có khổ rộng 1.060 mm (hữu dụng 950 mm), cao sóng 34 mm và phù hợp với nhà ở, nhà xưởng, trang trại lẫn công trình công cộng.
Chúng tôi cắt tấm theo đúng chiều dài công trình ngay tại nhà máy và giao hàng tận nơi trên toàn quốc. Loại dày 2,5 mm là thông dụng nhất. Tôn dày dưới 2,5 mm Santiago không khuyến khích lợp mái và không bảo hành.
Ưu điểm nổi bật
Cấu tạo 4 lớp PVC/ASA
Cân bằng giữa khả năng chịu lực, cách nhiệt và bền màu.
Chống nóng, chống ồn
Mái mát hơn và êm hơn so với tôn kim loại.
Chống ăn mòn
Không gỉ sét, phù hợp cả với môi trường khắc nghiệt.
Nhẹ, thi công nhanh
Giảm chi phí khung và nhân công.
Nên chọn tôn nhựa PVC/ASA 6 sóng vuông khi nào?
Chọn tôn nhựa 6 sóng vuông cho nhà ở, nhà xưởng, trang trại và công trình công cộng. Khổ hữu dụng 950 mm (chồng 1 sóng), cao sóng 34 mm, loại dày 2,5 mm thông dụng nhất. Khi dự toán, anh/chị lấy chiều ngang mái chia cho 0,95 m để ra số tấm, hoặc gửi số đo để Santiago tính giúp.
Xem thêm: Tôn nhựa PVC/ASA 5 sóng vuông
So với tôn nhựa PVC/ASA 5 sóng vuông
| Tiêu chí | Tôn nhựa PVC/ASA 6 sóng vuông | Tôn nhựa PVC/ASA 5 sóng vuông |
|---|---|---|
| Khổ rộng | 1.060 mm | 1.080 mm |
| Khổ hữu dụng | 950 mm (chồng 1 sóng) | 1.000 mm |
| Chiều cao sóng | 34 mm | 32 mm |
| Độ dày | 2,5 – 3,0 mm (loại 2,5 mm thông dụng nhất) | 2,5 – 3,0 mm |
| Giá tham khảo | Báo theo diện tích mái | Từ 120.000đ/m² |
Cấu tạo 4 lớp
Mỗi lớp đảm nhiệm một chức năng riêng, nhờ vậy tấm lợp vừa cứng chắc, vừa chống nóng, chống ồn và bền màu.
Thông số kỹ thuật
| Khổ rộng | 1.060 mm (hữu dụng 950 mm, chồng 1 sóng) |
|---|---|
| Độ dày | 2,5 – 3,0 mm (loại 2,5 mm thông dụng nhất) |
| Chiều cao sóng | 34 mm |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu |
| Lưu ý | Tôn dày dưới 2,5 mm không được khuyến khích lợp mái và không được bảo hành |
Ứng dụng
- Nhà ở
- Nhà xưởng
- Trang trại
- Công trình công cộng
Bảng màu
So sánh với ngói đất nung và tôn kim loại
| Tiêu chí | Santiago | Ngói đất nung | Tôn kim loại |
|---|---|---|---|
| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng, cần khung chắc | Nhẹ |
| Chống nóng | Tốt (giảm 6–8°C) | Khá | Nóng, hấp nhiệt |
| Chống ồn mưa | Tốt | Khá | Ồn |
| Chống ăn mòn / gỉ | Không gỉ | Không gỉ | Dễ gỉ sét |
| Rêu mốc | Hạn chế | Dễ rêu mốc | Ít |
| Tuổi thọ công bố | 25–30 năm | Lâu, nhưng khó sửa chữa | Tùy độ dày và lớp mạ |
Hướng dẫn lắp đặt & điều kiện bảo hành
- Kiểm tra khung máiXà gồ cách nhau tối đa 700 mm và độ dốc mái từ 20° đến 45°, để mái đủ điều kiện được bảo hành.
- Lắp từ thấp lên caoBắt đầu từ mép dưới của mái. Khi thi công, thợ chỉ đứng trên xà gồ và không giẫm trực tiếp lên tấm.
- Cố định bằng vít có nắp cheBắt vít đúng vị trí rồi đậy nắp chụp đinh, vừa chống thấm vừa giúp mái đẹp hơn.
- Hoàn thiện bằng phụ kiệnDùng úp nóc, diềm hiên, úp góc và viền đồng bộ để mái kín nước và liền màu.
- Vận chuyển và lưu kho đúng cáchKhông chất vật nặng lên tấm và hạn chế đi lại nhiều trên mái, để giữ được điều kiện bảo hành.
Phụ kiện đồng bộ
Phụ kiện có cùng màu với tấm lợp, giúp mái kín nước và hoàn thiện đẹp ở các vị trí nóc, sườn, viền và góc.
Giá tôn nhựa PVC/ASA 6 sóng vuông bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào chủng loại, độ dày, màu sắc, số lượng và khu vực giao hàng. Santiago bán trực tiếp từ nhà máy, nên chúng tôi báo giá theo diện tích mái thực tế của công trình.
Câu hỏi thường gặp
Khổ hữu dụng của tôn 6 sóng là bao nhiêu?
Khổ tấm 1.060 mm, hữu dụng 950 mm vì chồng 1 sóng. Để tính số tấm, anh/chị lấy chiều ngang mái chia cho 0,95 m rồi làm tròn lên, hoặc gửi số đo để Santiago tính giúp.
Tôn dày dưới 2,5 mm có lợp mái được không?
Không nên. Santiago không khuyến khích lợp mái bằng tôn dày dưới 2,5 mm và loại này không được bảo hành. Loại dày 2,5 mm là thông dụng nhất.
Giá tôn nhựa 6 sóng là bao nhiêu?
Giá phụ thuộc độ dày, màu, số lượng và khu vực giao hàng, nên Santiago báo theo diện tích mái thực tế. Anh/chị gọi hotline hoặc gửi thông tin qua form để nhận báo giá.
Nên chọn tôn 5 sóng hay 6 sóng?
Cả hai cùng công nghệ PVC/ASA 4 lớp. Tôn 5 sóng có khổ hữu dụng rộng hơn (1.000 mm) và giá tham khảo từ 120.000đ/m²; tôn 6 sóng cao sóng 34 mm, hữu dụng 950 mm. Anh/chị gửi số đo mái, chúng tôi dự toán cả hai để so sánh.
Độ dốc mái tối thiểu để lắp ngói/tôn nhựa là bao nhiêu?
Để được bảo hành, mái cần có độ dốc từ 20° đến 45° và khoảng cách xà gồ tối đa 700 mm. Nếu mái của anh/chị dốc thấp hơn, hãy gọi cho kỹ thuật Santiago để được tư vấn riêng.
Mái ngói nhựa, tôn nhựa có bị dột không?
Không, nếu thi công đúng kỹ thuật. Anh/chị cần giữ khoảng cách xà gồ tối đa 700 mm, độ dốc mái từ 20° đến 45°, bắt vít có nắp che và dùng phụ kiện đồng bộ ở các vị trí nóc, sườn và mép mái, vì đây là những nơi nước dễ lọt vào nhất.
Santiago có giao hàng và hỗ trợ thi công toàn quốc không?
Có. Santiago có nhà máy tại Tây Ninh và TP.HCM, văn phòng 3 miền cùng hệ thống đại lý rộng khắp, nên chúng tôi vận chuyển tận nơi và tư vấn kỹ thuật trên toàn quốc.
Làm sao để nhận báo giá?
Anh/chị gọi hotline theo khu vực, nhắn Zalo hoặc để lại thông tin trong form. Chúng tôi sẽ báo giá theo diện tích, màu sắc và chủng loại mà anh/chị cần.
Bài viết nên đọc trước khi chọn
- Tôn nhựa PVC/ASA và tôn kim loại: khác nhau thế nào?
- Cách kiểm tra tôn nhựa trước khi mua: 6 điều nên hỏi và thử
- Cách lắp đặt tôn nhựa PVC/ASA đúng kỹ thuật, từng bước
Anh/chị cũng có thể xem bảng báo giá tham khảo của tất cả dòng sản phẩm.