Nhà máy Tây Ninh & TP.HCM · Giao hàng toàn quốc Hotline miền Nam: 0963 745 618
Nhận báo giá

Tôn nhựa

Tôn nhựa PVC/ASA 5 sóng vuông

Giá tham khảo
Từ 120.000đ/m²Khoảng 120.000–195.000đ/m² tùy độ dày, số lượng và địa điểm giao hàng. Loại dày 3,0 mm cao hơn loại 2,5 mm khoảng 20.000đ/m², và mua từ vài trăm m² trở lên sẽ được chiết khấu. Gọi Santiago để có giá chính xác theo số lượng, màu sắc, khu vực.
Khổ rộng
1.080 mm (hữu dụng 1.000 mm)
Độ dày
2,5 – 3,0 mm
Chiều cao sóng
32 mm
Màu sắc
Xanh dươngĐỏ gạchXámTrắng sữa
Giao hàng
Toàn quốc, từ nhà máy Tây Ninh & TP.HCM

Tôn nhựa PVC/ASA 5 sóng vuông là gì?

Tôn nhựa PVC/ASA 5 sóng vuông có khổ rộng 1.080 mm (hữu dụng 1.000 mm), dày 2,5–3 mm và cao sóng 32 mm. Chiều dài tấm được cắt theo yêu cầu của công trình.

Lõi PVC nguyên sinh giúp tấm chịu lực tốt, còn bề mặt phủ ASA chống được tia UV. Tôn không gỉ sét, chịu được muối biển và hóa chất, nên được dùng nhiều cho nhà xưởng, trang trại, khu hóa chất và công trình ven biển.

Ưu điểm nổi bật

  • Lõi PVC nguyên sinh

    Cứng, chịu lực tốt và hạn chế giòn nứt.

  • Lớp ASA chống UV

    Giữ màu bền trên 20 năm (theo công bố của nhà sản xuất).

  • Giảm nhiệt 6–8°C, giảm ồn

    Mái mát hơn và êm hơn so với tôn kim loại thông thường.

  • Không gỉ sét

    Phù hợp với môi trường mặn, hóa chất và chuồng trại.

Nên chọn tôn nhựa PVC/ASA 5 sóng vuông khi nào?

Chọn tôn nhựa 5 sóng vuông cho nhà xưởng, kho bãi, trang trại và khu vực có hóa chất hoặc ven biển. Khổ hữu dụng 1.000 mm nên mỗi tấm phủ đúng 1 m chiều ngang mái, rất dễ tính diện tích. Nếu muốn sóng cao hơn (34 mm) và khổ hữu dụng 950 mm thì xem dòng 6 sóng.

Xem thêm: Tôn nhựa PVC/ASA 6 sóng vuông

So với tôn nhựa PVC/ASA 6 sóng vuông

Tiêu chíTôn nhựa PVC/ASA 5 sóng vuôngTôn nhựa PVC/ASA 6 sóng vuông
Khổ rộng1.080 mm1.060 mm
Khổ hữu dụng1.000 mm950 mm (chồng 1 sóng)
Chiều cao sóng32 mm34 mm
Độ dày2,5 – 3,0 mm2,5 – 3,0 mm (loại 2,5 mm thông dụng nhất)
Giá tham khảoTừ 120.000đ/m²Báo theo diện tích mái

Cấu tạo 4 lớp

Mỗi lớp đảm nhiệm một chức năng riêng, nhờ vậy tấm lợp vừa cứng chắc, vừa chống nóng, chống ồn và bền màu.

Lớp 1 – ASAChống tia UV, giữ màu bền lâu
Lớp 2 – PVCCách nhiệt, hạn chế truyền nhiệt
Lớp 3 – Tiêu âmGiảm tiếng ồn mưa
Lớp 4 – PVC nềnChịu lực, định hình tấm

Thông số kỹ thuật

Khổ rộng1.080 mm (hữu dụng 1.000 mm)
Độ dày2,5 – 3,0 mm
Chiều cao sóng32 mm
Chiều dàiCắt theo yêu cầu
Tiêu chuẩnISO 9001:2015
Kiểm địnhQuatest: độ bền kéo đến 25,7 MPa, độ bền uốn đến 51,6 MPa (theo công bố của Santiago)

Ứng dụng

  • Nhà ở, nhà phố
  • Nhà xưởng, kho bãi
  • Trang trại chăn nuôi
  • Khu hóa chất, ven biển

Bảng màu

Bảng màu Tôn nhựa PVC/ASA 5 sóng vuông

So sánh với ngói đất nung và tôn kim loại

Tiêu chíSantiagoNgói đất nungTôn kim loại
Trọng lượngNhẹNặng, cần khung chắcNhẹ
Chống nóngTốt (giảm 6–8°C)KháNóng, hấp nhiệt
Chống ồn mưaTốtKháỒn
Chống ăn mòn / gỉKhông gỉKhông gỉDễ gỉ sét
Rêu mốcHạn chếDễ rêu mốcÍt
Tuổi thọ công bố25–30 nămLâu, nhưng khó sửa chữaTùy độ dày và lớp mạ

Hướng dẫn lắp đặt & điều kiện bảo hành

  1. Kiểm tra khung máiXà gồ cách nhau tối đa 700 mm và độ dốc mái từ 20° đến 45°, để mái đủ điều kiện được bảo hành.
  2. Lắp từ thấp lên caoBắt đầu từ mép dưới của mái. Khi thi công, thợ chỉ đứng trên xà gồ và không giẫm trực tiếp lên tấm.
  3. Cố định bằng vít có nắp cheBắt vít đúng vị trí rồi đậy nắp chụp đinh, vừa chống thấm vừa giúp mái đẹp hơn.
  4. Hoàn thiện bằng phụ kiệnDùng úp nóc, diềm hiên, úp góc và viền đồng bộ để mái kín nước và liền màu.
  5. Vận chuyển và lưu kho đúng cáchKhông chất vật nặng lên tấm và hạn chế đi lại nhiều trên mái, để giữ được điều kiện bảo hành.

Phụ kiện đồng bộ

Phụ kiện có cùng màu với tấm lợp, giúp mái kín nước và hoàn thiện đẹp ở các vị trí nóc, sườn, viền và góc.

Úp nóc tôn 5 sóng
Úp nóc tôn 5 sóng
Chấn vòm tôn 5 sóng
Chấn vòm tôn 5 sóng

Công trình đã lợp bằng tôn nhựa PVC/ASA 5 sóng vuông

Giá tôn nhựa PVC/ASA 5 sóng vuông bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào chủng loại, độ dày, màu sắc, số lượng và khu vực giao hàng. Santiago bán trực tiếp từ nhà máy, nên chúng tôi báo giá theo diện tích mái thực tế của công trình.

Giá tham khảo: Khoảng 120.000–195.000đ/m² tùy độ dày, số lượng và địa điểm giao hàng. Loại dày 3,0 mm cao hơn loại 2,5 mm khoảng 20.000đ/m², và mua từ vài trăm m² trở lên sẽ được chiết khấu.

Nhận báo giá theo diện tích

Câu hỏi thường gặp

Tôn nhựa 5 sóng khác 6 sóng thế nào?

Tôn 5 sóng có khổ 1.080 mm (hữu dụng 1.000 mm), cao sóng 32 mm. Tôn 6 sóng có khổ 1.060 mm (hữu dụng 950 mm), cao sóng 34 mm. Cả hai cùng cấu tạo PVC/ASA 4 lớp, dày 2,5–3,0 mm.

Tôn nhựa 5 sóng dùng được cho nhà xưởng hóa chất không?

Có. Lõi PVC và lớp ASA không gỉ, chịu được muối biển, axit và hóa chất. Một nhà máy phân bón đã thay toàn bộ mái tôn kẽm bị gỉ sét bằng loại tôn này của Santiago.

Giá tôn nhựa 5 sóng bao nhiêu một m²?

Khoảng 120.000–195.000đ/m² tùy độ dày, số lượng và địa điểm giao hàng. Loại dày 3,0 mm cao hơn loại 2,5 mm khoảng 20.000đ/m², và mua từ vài trăm m² trở lên sẽ được chiết khấu.

Một tấm tôn 5 sóng phủ được bao nhiêu mét ngang?

Khổ hữu dụng 1.000 mm, tức mỗi tấm phủ được 1 m chiều ngang mái sau khi chồng sóng. Chiều dài tấm cắt theo yêu cầu của công trình.

Độ dốc mái tối thiểu để lắp ngói/tôn nhựa là bao nhiêu?

Để được bảo hành, mái cần có độ dốc từ 20° đến 45° và khoảng cách xà gồ tối đa 700 mm. Nếu mái của anh/chị dốc thấp hơn, hãy gọi cho kỹ thuật Santiago để được tư vấn riêng.

Mái ngói nhựa, tôn nhựa có bị dột không?

Không, nếu thi công đúng kỹ thuật. Anh/chị cần giữ khoảng cách xà gồ tối đa 700 mm, độ dốc mái từ 20° đến 45°, bắt vít có nắp che và dùng phụ kiện đồng bộ ở các vị trí nóc, sườn và mép mái, vì đây là những nơi nước dễ lọt vào nhất.

Santiago có giao hàng và hỗ trợ thi công toàn quốc không?

Có. Santiago có nhà máy tại Tây Ninh và TP.HCM, văn phòng 3 miền cùng hệ thống đại lý rộng khắp, nên chúng tôi vận chuyển tận nơi và tư vấn kỹ thuật trên toàn quốc.

Làm sao để nhận báo giá?

Anh/chị gọi hotline theo khu vực, nhắn Zalo hoặc để lại thông tin trong form. Chúng tôi sẽ báo giá theo diện tích, màu sắc và chủng loại mà anh/chị cần.

Bài viết nên đọc trước khi chọn

Anh/chị cũng có thể xem bảng báo giá tham khảo của tất cả dòng sản phẩm.

Zalo